Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hatayspor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 1 | 6 | 11 | 16:31 | 9 | 18 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 9:15 | 7 | 17 |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 7:16 | 2 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:12 | 2 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 11:11 | 22 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:6 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:5 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 16 | 2 | 0 | 51:21 | 50 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 27:14 | 26 | 1 | |
| Khách | 8 | 8 | 0 | 0 | 24:7 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:10 | 16 | ||
| Tất cả | 18 | 13 | 5 | 0 | 27:7 | 44 | 1 | 72% |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 14:4 | 24 | 1 | 70% |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 13:3 | 20 | 2 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:5 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
H
2/2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
31
32
31
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
30
43
30
43
B
3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3/3.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
33
31
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cihan Aydın |
| Điều khiển Hatayspor | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Galatasaray | 6T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

