Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hatayspor
[TUR D1-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 8 | 22 | 47:74 | 26 | 18 |
| Chủ | 18 | 4 | 5 | 9 | 24:31 | 17 | 18 |
| Khách | 18 | 2 | 3 | 13 | 23:43 | 9 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 15:17 | 7 | |
| Tất cả | 36 | 9 | 14 | 13 | 28:31 | 41 | 13 |
| Chủ | 18 | 6 | 6 | 6 | 14:14 | 24 | 14 |
| Khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 14:17 | 17 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:6 | 6 |
Keciorengucu
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 60:53 | 51 | 13 | |
| Chủ | 19 | 6 | 4 | 9 | 38:28 | 22 | 18 | |
| Khách | 19 | 8 | 5 | 6 | 22:25 | 29 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 25:29 | 48 | 15 | 32% |
| Chủ | 19 | 8 | 4 | 7 | 17:15 | 28 | 11 | 42% |
| Khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 8:14 | 20 | 15 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
52
10
52
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
42
11
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
51
11
51
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
0.5/1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Melih Aldemir |
| Điều khiển Hatayspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Keciorengucu | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

