Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hatayspor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 3 | 7 | 15 | 26:44 | 16 | 18 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:19 | 11 | 18 |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 13:25 | 5 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 17:19 | 30 | 11 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 9:8 | 19 | 10 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 8:11 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 |
Sivasspor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 6 | 13 | 31:42 | 27 | 15 | |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 21:18 | 20 | 12 | |
| Khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 10:24 | 7 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 2 | 12 | 12 | 12:23 | 18 | 19 | 8% |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 8:10 | 12 | 19 | 14% |
| Khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 4:13 | 6 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
H
2/2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
52
30
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cagdas Altay |
| Điều khiển Hatayspor | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Sivasspor | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

