Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Havelse
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 4 | 6 | 11:23 | 4 | 19 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:13 | 2 | 19 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:10 | 2 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 9:18 | 2 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:8 | 10 | 17 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 20 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:4 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
SSV Jahn Regensburg
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 9:16 | 8 | 18 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | 7 | 15 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:8 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 2:7 | 8 | 19 | 20% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 | 19 | 20% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:3 | 4 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
72
40
72
Giao hữu
30
71
30
71
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
51
30
51
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
04
09
04
09
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

