Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 25:36 | 20 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:14 | 11 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:22 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 7 | 7 | 7:13 | 22 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:3 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 2:10 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 |
Llanelli
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 2 | 15 | 11:50 | 8 | 12 | |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:22 | 5 | 12 | |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 5:28 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:13 | 1 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 3 | 12 | 8:24 | 15 | 12 | 21% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:11 | 12 | 10 | 30% |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 2:13 | 3 | 12 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
23
02
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
20
33
20
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
01
21
01
21
H
2.5
T
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Wales
00
23
00
23
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
13
11
13
B
2/2.5
T
VĐQG Wales
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Cúp Wales FA
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
35
03
35
VĐQG Wales
20
21
20
21
T
3.5
X
VĐQG Wales
02
04
02
04
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
3
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Wales
00
01
00
01
VĐQG Wales
20
21
20
21
VĐQG Wales
22
42
22
42
VĐQG Wales
03
14
03
14
VĐQG Wales
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
04
01
04
B
T
4/4.5
2
X
X
Cúp Wales FA
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
13
10
13
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
12
10
12
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
22
24
22
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Haverfordwest County

