Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hearts
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 6 | 12 | 37:37 | 33 | 7 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 18:17 | 18 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 19:20 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 15:13 | 39 | 5 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 8:4 | 22 | 5 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:9 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
St. Mirren
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 4 | 13 | 32:39 | 34 | 6 | |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 15:15 | 18 | 8 | |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 17:24 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 13 | 5 | 19:15 | 40 | 3 | 33% |
| Chủ | 14 | 4 | 9 | 1 | 8:6 | 21 | 6 | 29% |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 11:9 | 19 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
02
06
02
06
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
14
00
14
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
T
2.5
T
Ngoại hạng Scotland
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
21
42
21
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
32
52
32
52
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Scotland
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Euan Anderson |
| Điều khiển Hearts | 4T 1H 3B |
| Điều khiển St. Mirren | 5T 6H 9B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

