Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hebei Gongfu
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Changchun Yatai
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
13
11
13
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
H
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

