Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 9
-
1 Phạt góc nửa trận 7
-
10 Dứt điểm 15
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
57 Tấn công 68
-
33 Tấn công nguy hiểm 75
-
31% TL kiểm soát bóng 69%
-
10 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 10
-
33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
-
319 Chuyền bóng 693
-
74% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
1 Việt vị 6
-
6 Số lần cứu thua 0
-
14 Tắc bóng 18
-
2 Cú rê bóng 3
-
21 Quả ném biên 17
-
15 Tắc bóng thành công 18
-
4 Cắt bóng 9
-
23 Chuyển dài 35
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Lesiotis A.
Asahi Yokokawa
90+1'
Ryan Lethlean
Mcgowan J.
77'
Klaassen P.
Apostolopoulos J.
77'
68'
Anthony Pantazopoulos
Asahi Yokokawa
Chok Dau
67'
Mohamed Aidara
Raffie A.
67'
67'
Simmons A.
Cleur G.
66'
Younis M.
Aydan Hammond
65'
Tongyik R.
Gersbach A.
Apostolopoulos J.
60'
Max Bisetto
Sabit James Ngor
46'
HT2 - 0
Bul J.
31'
17'
Carluccio J.
Kraev B.
Bul J.
13'

4-2-3-1
-
1Sozer Y. -
18Theodoropoulos A.

13Apostolopoulos J.
3Ben Collins
7Fulton F. -
6Lesiotis A.
27Raffie A. -
11Sabit James Ngor
15Chok Dau
17Mcgowan J. -

9Bul J.
-
9Kuol A.
7Barbarouses K. -
23Kraev B.
25Brillante J.
8Ugarkovic S.
21Aydan Hammond -
3Gersbach A.
4Alex Bonetig
22Anthony Pantazopoulos
2Cleur G. -
20Thomas L.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
8
Mohamed Aidara
20
Max Bisetto
22
Ryan Govan
19
Klaassen P.
14
Ryan Lethlean
21
Ethan Sardellis
10

Asahi Yokokawa

Al-Taay M.
6
Carluccio J.
17
Holmes J.
30
Priestman O.
18
Simmons A.
31
Tongyik R.
19
Younis M.
11
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
20%
11%
10%
17%
18%
13%
17%
17%
14%
27%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
20%
17%
13%
4%
22%
13%
15%
8%
11%
34%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.9
-
0.7 Thủng lưới 1.1
-
6.5 Bị sút trúng mục tiêu 13.4
-
6.8 Phạt góc 4.4
-
1.7 Thẻ vàng 1.6
-
5.0 Phạm lỗi 9.3
-
50.4% TL kiểm soát bóng 51.5%

