Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heidenheim
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 4 | 19 | 32:56 | 22 | 16 |
| Chủ | 14 | 3 | 1 | 10 | 12:25 | 10 | 18 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 20:31 | 12 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 8 | 15 | 14:27 | 26 | 17 |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 5:10 | 13 | 15 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 9:17 | 13 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 |
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 21 | 6 | 2 | 83:29 | 69 | 1 | |
| Chủ | 15 | 12 | 2 | 1 | 48:16 | 38 | 1 | |
| Khách | 14 | 9 | 4 | 1 | 35:13 | 31 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:10 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 15 | 12 | 2 | 34:11 | 57 | 1 | 52% |
| Chủ | 15 | 9 | 6 | 0 | 19:5 | 33 | 1 | 60% |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 15:6 | 24 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
42
10
42
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
02
32
02
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
42
20
42
T
B
4.5
1.5/2
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
54
12
54
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
23
21
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
43
20
43
B
T
4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển Heidenheim | 3T 0H 4B |
| Điều khiển Bayern Munich | 8T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

