Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heidenheim
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 4 | 13 | 19:45 | 13 | 18 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:22 | 9 | 18 |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 9:23 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:15 | 2 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 7 | 10 | 6:20 | 16 | 18 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:8 | 10 | 14 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 2:12 | 6 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Hamburger
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 19:29 | 19 | 13 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 15:11 | 16 | 8 | |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 4:18 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:9 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 6:13 | 18 | 15 | 16% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:5 | 13 | 9 | 30% |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 0:8 | 5 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
50
60
50
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
30
33
30
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
22
32
22
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
32
00
32
H
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
63
30
63
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển Heidenheim | 1T 1H 5B |
| Điều khiển Hamburger | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

