Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heidenheim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 2 | 11 | 23:36 | 14 | 15 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:14 | 7 | 17 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 15:22 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:16 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 10:16 | 16 | 16 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:11 | 7 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 |
St. Pauli
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 2 | 11 | 12:21 | 14 | 14 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:10 | 5 | 18 | |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:11 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 5:11 | 17 | 15 | 24% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:5 | 6 | 17 | 12% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:6 | 11 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
52
22
52
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
2.5
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển Heidenheim | 2T 3H 3B |
| Điều khiển St. Pauli | 7T 6H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

