Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heidenheim
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 1 | 11 | 18:33 | 10 | 16 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:14 | 4 | 18 |
| Khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 12:19 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 6:21 | 0 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 8:15 | 12 | 17 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 16 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:10 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:10 | 1 |
Union Berlin
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 14:19 | 17 | 12 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:6 | 12 | 10 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:13 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:11 | 2 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 10:8 | 22 | 5 | 33% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:3 | 12 | 6 | 43% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:5 | 10 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
52
22
52
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
43
10
43
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng hai Đức
21
31
21
31
B
2/2.5
T
Hạng hai Đức
00
31
00
31
T
2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
21
00
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
B
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Hartmann |
| Điều khiển Heidenheim | 5T 3H 3B |
| Điều khiển Union Berlin | 5T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

