Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heidenheim
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 1 | 9 | 17:28 | 10 | 16 |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | 16 |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 12:17 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:17 | 1 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 7:11 | 12 | 17 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 12 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:8 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
VfB Stuttgart
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 26:23 | 20 | 11 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 18:11 | 14 | 6 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:12 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 9:8 | 16 | 12 | 23% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:4 | 10 | 10 | 43% |
| Khách | 6 | 0 | 6 | 0 | 4:4 | 6 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
52
22
52
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
24
10
24
B
2.5/3
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
3/3.5
X
Giao hữu
11
12
11
12
H
3/3.5
X
Giao hữu
13
23
13
23
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
40
00
40
B
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
3.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Dingert |
| Điều khiển Heidenheim | 5T 3H 4B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 10T 7H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

