Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heidenheim
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 5 | 20 | 36:60 | 29 | 16 |
| Chủ | 16 | 3 | 2 | 11 | 12:29 | 11 | 18 |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 24:31 | 18 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | |
| Tất cả | 33 | 7 | 10 | 16 | 15:30 | 31 | 17 |
| Chủ | 16 | 3 | 5 | 8 | 5:13 | 14 | 16 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 10:17 | 17 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:5 | 6 |
Werder Bremen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 9 | 11 | 50:56 | 48 | 8 | |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 21:26 | 21 | 11 | |
| Khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 29:30 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | ||
| Tất cả | 33 | 8 | 14 | 11 | 24:31 | 38 | 12 | 24% |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 11:13 | 20 | 11 | 24% |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 13:18 | 18 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
41
41
41
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
21
01
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
22
24
22
24
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Welz |
| Điều khiển Heidenheim | 3T 2H 1B |
| Điều khiển Werder Bremen | 6T 2H 7B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

