Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hellas Verona
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 8 | 14 | 25:36 | 26 | 15 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 15:16 | 17 | 16 |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 10:20 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 4 | 12 | 12 | 8:17 | 24 | 18 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:7 | 15 | 15 |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 2:10 | 9 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
AC Milan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 5 | 5 | 52:32 | 59 | 2 | |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 23:8 | 32 | 3 | |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 29:24 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:7 | 13 | ||
| Tất cả | 28 | 14 | 12 | 2 | 28:12 | 54 | 2 | 50% |
| Chủ | 14 | 8 | 6 | 0 | 13:3 | 30 | 2 | 57% |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 15:9 | 24 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
33
21
33
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ý
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Ý
02
13
02
13
B
2.5
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
2.5/3
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Europa League
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Ý
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maurizio Mariani |
| Điều khiển Hellas Verona | 5T 2H 4B |
| Điều khiển AC Milan | 9T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

