Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hellas Verona
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 0 | 11 | 21:39 | 15 | 17 |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 11:21 | 9 | 14 |
| Khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 10:18 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:17 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 1 | 7 | 8 | 9:26 | 10 | 20 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:16 | 5 | 18 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 4:10 | 5 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:12 | 6 |
AC Milan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 24:16 | 23 | 8 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:4 | 15 | 6 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:12 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 16:8 | 25 | 5 | 47% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:3 | 14 | 3 | 50% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 8 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
14
14
14
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
05
05
05
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
51
61
51
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
15
01
15
T
H
4.5/5
2
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ý
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Ý
02
13
02
13
B
2.5
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
2.5/3
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Cúp Ý
40
61
40
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5/3
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Livio Marinelli |
| Điều khiển Hellas Verona | 1T 2H 4B |
| Điều khiển AC Milan | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

