Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hellas Verona
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 0 | 6 | 7 | 8:20 | 6 | 20 |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | 19 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:12 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:11 | 2 | |
| Tất cả | 13 | 1 | 9 | 3 | 5:9 | 12 | 16 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 13 |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:6 | 5 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Atalanta
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 16:14 | 16 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 9:7 | 10 | 9 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:8 | 17 | 10 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 8 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
40
90
40
90
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
51
61
51
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maurizio Mariani |
| Điều khiển Hellas Verona | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Atalanta | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

