Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Helmond Sport
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
Emmen
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 19 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 19 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
32
52
32
52
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
43
11
43
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
H
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
23
12
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rick Sturm |
| Điều khiển Helmond Sport | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Emmen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |

