Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Henan FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 5 | 12 | 38:41 | 23 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 25:22 | 14 | 13 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:19 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 16:22 | 25 | 11 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 11:10 | 16 | 10 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 5:12 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 |
Beijing Guoan
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 6 | 3 | 51:32 | 48 | 4 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 25:10 | 26 | 3 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 26:22 | 22 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:14 | 10 | ||
| Tất cả | 23 | 13 | 4 | 6 | 26:16 | 43 | 3 | 57% |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 14:5 | 25 | 2 | 73% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 12:11 | 18 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

