Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heracles Almelo
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 2 | 12 | 26:46 | 14 | 18 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 18:21 | 10 | 17 |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 8:25 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:13 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 11:20 | 16 | 18 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:9 | 10 | 17 |
| Khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 3:11 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 27:22 | 26 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:11 | 15 | 10 | |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 14:11 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 8:6 | 24 | 9 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:3 | 12 | 15 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 4:3 | 12 | 3 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
10
41
10
41
H
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
04
07
04
07
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
13
14
13
14
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
36
01
36
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
14
11
14
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
FC Twente Enschede

