Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heracles Almelo
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 2 | 18 | 32:65 | 17 | 18 |
| Chủ | 12 | 4 | 1 | 7 | 21:28 | 13 | 17 |
| Khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 11:37 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:17 | 3 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 5 | 15 | 15:30 | 20 | 18 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:14 | 14 | 17 |
| Khách | 13 | 2 | 0 | 11 | 5:16 | 6 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 |
FC Utrecht
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 7 | 9 | 38:31 | 34 | 8 | |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 21:12 | 21 | 7 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:19 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 16:13 | 36 | 5 | 40% |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 10:4 | 24 | 4 | 54% |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 6:9 | 12 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
10
41
10
41
H
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
04
07
04
07
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jannick van der Laan |
| Điều khiển Heracles Almelo | 2T 3H 3B |
| Điều khiển FC Utrecht | 3T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

