Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heracles Almelo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 37:52 | 35 | 12 |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 27:21 | 25 | 9 |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 10:31 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 14 | 7 | 20:21 | 41 | 8 |
| Chủ | 15 | 6 | 8 | 1 | 13:8 | 26 | 5 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 7:13 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 8 | 4 | 68:32 | 62 | 3 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 34:15 | 33 | 3 | |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 34:17 | 29 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:5 | 18 | ||
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 31:16 | 55 | 3 | 53% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:8 | 28 | 3 | 53% |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 14:8 | 27 | 2 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
31
21
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
24
03
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
13
14
13
14
B
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển Heracles Almelo | 6T 8H 6B |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 12T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
Feyenoord Rotterdam

