Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heracles Almelo
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 2 | 15 | 31:57 | 17 | 17 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:24 | 13 | 16 |
| Khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 11:33 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:16 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 4 | 13 | 15:26 | 19 | 18 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 10:11 | 13 | 16 |
| Khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 5:15 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 |
NAC Breda
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 23:36 | 16 | 18 | |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:18 | 12 | 17 | |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 9:18 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:11 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 10:17 | 21 | 17 | 23% |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 5:10 | 10 | 18 | 17% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:7 | 11 | 9 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
10
41
10
41
H
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
04
07
04
07
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
61
21
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
3
T
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
3
H
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
3
H
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
3
X
Cúp QG Hà Lan
11
13
11
13
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
3
H
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển Heracles Almelo | 3T 3H 4B |
| Điều khiển NAC Breda | 0T 5H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

