Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Heracles Almelo
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 3 | 19 | 32:69 | 18 | 18 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 21:28 | 14 | 17 |
| Khách | 14 | 1 | 1 | 12 | 11:41 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:16 | 1 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 6 | 16 | 15:32 | 21 | 18 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 10:14 | 15 | 17 |
| Khách | 14 | 2 | 0 | 12 | 5:18 | 6 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 |
SBV Excelsior
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 5 | 15 | 28:46 | 26 | 15 | |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 14:19 | 14 | 16 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 14:27 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:9 | 3 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 10 | 8 | 15:17 | 37 | 8 | 33% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 7:6 | 21 | 11 | 36% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 8:11 | 16 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
10
41
10
41
H
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
45
12
45
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
3
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
3
H
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joey Kooij |
| Điều khiển Heracles Almelo | 4T 1H 4B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |

