1
5
Hết
1 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hercules CF
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 19:17 | 25 | 9 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 11:3 | 19 | 5 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:14 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 1 | 12 | 4 | 6:10 | 15 | 18 |
| Chủ | 8 | 1 | 7 | 0 | 2:1 | 10 | 13 |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 4:9 | 5 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Sabadell
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 8 | 1 | 17:7 | 32 | 2 | |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 6:0 | 17 | 7 | |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 11:7 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 | ||
| Tất cả | 17 | 10 | 7 | 0 | 11:0 | 37 | 1 | 59% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 4:0 | 17 | 3 | 44% |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 7:0 | 20 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 5:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

