2
1
Hết
1 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Hercules CF VS Villarreal B Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hercules CF
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 19 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 15 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:6 | 0 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 20 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Villarreal B
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | 13 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:7 | 7 | 6 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:10 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:6 | 8 | 14 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 13 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
42
43
42
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
13
10
13
T
2.5/3
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

