Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hermannstadt
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 24:32 | 25 | 9 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 14:11 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 10:21 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:7 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 8 | 9 | 10:18 | 17 | 15 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:6 | 13 | 10 |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 3:12 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Farul Constanta
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 20:27 | 23 | 11 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:13 | 14 | 11 | |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 8:14 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 10:11 | 25 | 8 | 30% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:4 | 14 | 9 | 40% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:7 | 11 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
41
62
41
62
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
30
50
30
50
B
B
2.5
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

