Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hermannstadt
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 3 | 8 | 13 | 22:40 | 17 | 15 |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 12:22 | 7 | 16 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 10:18 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 12 | 9 | 9:15 | 21 | 13 |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:8 | 11 | 13 |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 4:7 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 6 | 5 | 37:23 | 45 | 3 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 22:13 | 23 | 5 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:10 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 19:9 | 37 | 5 | 38% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 10:4 | 19 | 8 | 42% |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 9:5 | 18 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
13
23
13
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
40
80
40
80
VĐQG Romania
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
FC Rapid Bucuresti

