Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hermannstadt
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 6 | 9 | 15:27 | 12 | 15 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 9:15 | 6 | 15 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:13 | 2 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 9 | 6 | 6:10 | 15 | 14 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:5 | 9 | 13 |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 1:5 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 |
UTA Arad
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 20:27 | 22 | 9 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 12:14 | 13 | 8 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8:13 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:13 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 10:13 | 22 | 10 | 29% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:6 | 12 | 10 | 33% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:7 | 10 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
40
80
40
80
VĐQG Romania
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
23
33
23
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1.5
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Horatiu Fesnic |
| Điều khiển Hermannstadt | 2T 4H 4B |
| Điều khiển UTA Arad | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

