Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hertha BSC Berlin
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:10 | 11 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 14 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:5 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:6 | 9 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 14 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Fortuna Dusseldorf
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:17 | 10 | 13 | |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:10 | 1 | 17 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:7 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 13 | 22% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 17 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
24
26
24
26
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
06
01
06
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
30
33
30
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
2
T
VĐQG Đức
00
41
00
41
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
2.5
T
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
2.5
T
Hạng hai Đức
11
42
11
42
T
2.5
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
51
11
51
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
Giao hữu
05
09
05
09
Hạng hai Đức
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

