Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
H
2.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Đức
02
22
02
22
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
22
62
22
62
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick Ittrich |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 2T 2H 6B |
| Điều khiển SC Freiburg | 1T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

