Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hertha BSC Berlin
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:4 | 5 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | 5 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:4 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 |
SC Paderborn 07
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 6 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 9 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
24
26
24
26
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
06
01
06
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
2.5
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
32
53
32
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Prigan |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SC Paderborn 07 | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

