Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hertha BSC Berlin
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 5 | 12 | 32:40 | 26 | 14 |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 12:18 | 8 | 18 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 20:22 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:12 | 1 | |
| Tất cả | 24 | 4 | 9 | 11 | 10:21 | 21 | 17 |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 2:8 | 7 | 18 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8:13 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 |
Schalke 04
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 6 | 10 | 40:43 | 30 | 13 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 25:26 | 17 | 10 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:17 | 13 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 6 | 10 | 19:24 | 30 | 13 | 33% |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 14:13 | 20 | 6 | 50% |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 5:11 | 10 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
13
00
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
T
3
T
Giao hữu
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
32
52
32
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
21
52
21
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
22
22
22
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
10
31
10
31
Hạng hai Đức
11
14
11
14
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
13
34
13
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timo Gerach |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 1T 3H 0B |
| Điều khiển Schalke 04 | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

