Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hertha BSC Berlin
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 20:20 | 17 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | 14 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:10 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 3 | 8 | 5:13 | 6 | 18 |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:6 | 1 | 18 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 |
SSV Ulm 1846
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 10:13 | 10 | 17 | |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:8 | 4 | 18 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:3 | 16 | 10 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 9 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
T
3
T
Giao hữu
02
04
02
04
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
16
04
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
04
01
04
T
3
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
3.5
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric dominic Weisbach |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SSV Ulm 1846 | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.83 |

