Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hertha BSC Berlin
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 11 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 |
SV Elversberg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 7 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
06
01
06
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
42
11
42
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wolfgang Haslberger |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 0T 0H 3B |
| Điều khiển SV Elversberg | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |

