Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hertha Zehlendorf
[NE-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:14 | 0 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | 0 | 18 |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:14 | 0 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:4 | 3 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:4 | 3 |
Hertha BSC Berlin Am
[NE-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:7 | 5 | 12 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 8:5 | 4 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:7 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
51
52
51
52
Giao hữu
40
60
40
60
Giao hữu
40
40
40
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
32
64
32
64
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
1
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu

