Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
15 Dứt điểm 7
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
15 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Cản bóng 1
-
13 Đá phạt trực tiếp 15
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
519 Chuyền bóng 376
-
85% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 4
-
12 Tắc bóng 10
-
4 Cú rê bóng 4
-
29 Quả ném biên 20
-
14 Cắt bóng 18
-
6 Tạt bóng thành công 3
-
51 Chuyển dài 21
-
1 Phạt góc 2
-
1 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
8 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
250 Chuyền bóng 233
-
84% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
2 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 2
-
10 Quả ném biên 10
-
8 Cắt bóng 13
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
20 Chuyển dài 9
-
4 Phạt góc 2
-
14 Dứt điểm 2
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
7 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
5 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
269 Chuyền bóng 143
-
86% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 2
-
3 Cú rê bóng 2
-
19 Quả ném biên 10
-
6 Cắt bóng 5
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
31 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
90+8'
Bul Juach
Konincks D.
79'
Heard J.
Ciccarelli T.
78'
Johnston I.
76'
73'
Greco-Taylor C.
Cyprian Kachwele
Johnston I.
56'
HT0 - 1
Telfer R.
35'
20'
Diaz A.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
2%
14%
17%
10%
26%
18%
17%
12%
20%
35%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
7%
14%
16%
21%
13%
17%
16%
9%
19%
26%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.1
-
1.1 Thủng lưới 2.5
-
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 14.6
-
3.1 Phạt góc 4.2
-
3.0 Thẻ vàng 3.2
-
11.7 Phạm lỗi 12.6
-
47.1% TL kiểm soát bóng 48.6%

