Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hibernian FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 5 | 7 | 12:22 | 8 | 12 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 8:10 | 6 | 9 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | 2 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 5:10 | 13 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:5 | 9 | 9 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
Aberdeen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 1 | 1 | 25:12 | 31 | 2 | |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 17:6 | 21 | 1 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 8:6 | 20 | 4 | 42% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:2 | 13 | 2 | 43% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
32
11
32
B
2.5
T
Ngoại hạng Scotland
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Scotland
21
31
21
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Liên đoàn Scotland
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Scotland
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Scotland
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
B
H
2
0.5/1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Ngoại hạng Scotland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Liên đoàn Scotland
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
22
20
22
T
B
3/3.5
T
Ngoại hạng Scotland
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Scotland
20
40
20
40
T
T
3
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Scotland
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Scotland
00
60
00
60
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Liên đoàn Scotland
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Liên đoàn Scotland
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Calum Scott |
| Điều khiển Hibernian FC | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Aberdeen | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

