Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hibernian FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 10 | 8 | 37:37 | 34 | 5 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 23:18 | 20 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 14:19 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 18:17 | 37 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 10:8 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:9 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Celtic
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 22 | 3 | 1 | 76:12 | 69 | 1 | |
| Chủ | 13 | 12 | 1 | 0 | 43:2 | 37 | 1 | |
| Khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 33:10 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:5 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 18 | 6 | 2 | 34:4 | 60 | 1 | 69% |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 21:0 | 35 | 1 | 85% |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 13:4 | 25 | 1 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA Scotland
10
30
10
30
B
B
4
1.5/2
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
33
10
33
H
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
21
31
21
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại hạng Scotland
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại hạng Scotland
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
30
61
30
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Liên đoàn Scotland
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
13
13
13
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
31
11
31
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Scotland
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
22
42
22
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại hạng Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Steven McLean |
| Điều khiển Hibernian FC | 12T 7H 8B |
| Điều khiển Celtic | 20T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

