Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hibernian FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 24:18 | 21 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:9 | 9 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:9 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 12:11 | 25 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:6 | 10 | 8 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:5 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Falkirk
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 19:21 | 21 | 6 | |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 12:10 | 11 | 4 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:11 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 7:12 | 13 | 12 | 20% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:5 | 8 | 10 | 25% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:7 | 5 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
02
12
02
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Scotland League Cup
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League Cup
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Scotland League Cup
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Scotland Championship
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
12
32
12
32
B
2.5
T
Scotland Championship
01
22
01
22
B
2.5
T
Scotland Championship
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Scotland Championship
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Scotland Championship
01
01
01
01
T
2.5
X
Scotland Championship
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
B
2.5
X
Scotland Championship
31
33
31
33
B
2.5
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Cúp FA Scotland
03
33
03
33
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Scotland
13
13
13
13
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
10
41
10
41
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Scotland League Cup
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Scotland League Cup
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

