Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hibernian FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 8 | 6 | 38:28 | 35 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 22:12 | 19 | 5 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 16:16 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 7 | 6 | 18:15 | 37 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:6 | 18 | 5 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:9 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Glasgow Rangers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 8 | 2 | 37:17 | 47 | 2 | |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 17:8 | 25 | 4 | |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 20:9 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:2 | 18 | ||
| Tất cả | 23 | 11 | 8 | 4 | 16:8 | 41 | 3 | 48% |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 7:3 | 19 | 4 | 33% |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 9:5 | 22 | 2 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
02
12
02
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland League Cup
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
20
50
20
50
T
T
5
2/2.5
H
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Scotland
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Scotland League Cup
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthew MacDermid |
| Điều khiển Hibernian FC | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Glasgow Rangers | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

