Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hibernian FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 10 | 7 | 48:35 | 46 | 5 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 27:14 | 26 | 5 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 21:21 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 11 | 6 | 22:17 | 47 | 5 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 11:6 | 25 | 5 |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 11:11 | 22 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Livingston
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 1 | 11 | 17 | 31:59 | 14 | 12 | |
| Chủ | 15 | 1 | 6 | 8 | 19:28 | 9 | 12 | |
| Khách | 14 | 0 | 5 | 9 | 12:31 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:11 | 3 | ||
| Tất cả | 29 | 6 | 8 | 15 | 15:28 | 26 | 12 | 21% |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 9:14 | 18 | 8 | 33% |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 6:14 | 8 | 12 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
02
12
02
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Scotland
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Scotland
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Scotland
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
22
22
22
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
32
62
32
62
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
24
24
24
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

