Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
42
12
42
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
03
01
03
B
2.5
T
Europa League
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Europa League
30
50
30
50
B
3.5/4
T
Europa League
03
24
03
24
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa League
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
41
10
41
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Slovkia
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Visar Kastrati |
| Điều khiển Hibernians FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Spartak Trnava | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.75 |

