Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 10 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 |
Gnistan
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 12 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 12 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
44
10
44
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
T
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
41
20
41
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

