Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 2 | 6 | 47:26 | 38 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 25:15 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 22:11 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:9 | 15 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 7 | 3 | 17:8 | 37 | 2 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 11:4 | 19 | 3 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 6:4 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
IFK Mariehamn
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 22:38 | 21 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:24 | 11 | 8 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:14 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 6:14 | 21 | 9 | 25% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:6 | 12 | 7 | 27% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:8 | 9 | 11 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
51
00
51
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
41
61
41
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

