Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 4 | 7 | 36:27 | 37 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:14 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18:13 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 12 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 16:10 | 36 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:5 | 20 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
KuPS
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 38:23 | 43 | 1 | |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 21:14 | 22 | 2 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 17:9 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 24:11 | 42 | 1 | 55% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:6 | 22 | 1 | 55% |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:5 | 20 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
34
02
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
2.5/3
X
VĐQG Phần Lan
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày



