Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
HK Kopavog
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 46:29 | 40 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 25:15 | 20 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 21:14 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:11 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 23:12 | 39 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 11:6 | 18 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:6 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Grotta Seltjarnarnes
[ICE D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 5 | 4 | 47:25 | 44 | 2 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:14 | 20 | 4 | |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 25:11 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 23:7 | 18 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 8 | 5 | 22:13 | 35 | 3 | 41% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:10 | 13 | 10 | 27% |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 12:3 | 22 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
H
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
3/3.5
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
3.5
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
3.5/4
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Iceland
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
44
21
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Iceland Championship II
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3
X
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3.5
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3/3.5
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
5
2
X
X
Giao hữu
23
33
23
33
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

