Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
HNK Cibalia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 6 | 8 | 39:26 | 45 | 4 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 25:10 | 30 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:16 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 15:12 | 38 | 4 |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 9:4 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:8 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 |
Bijelo Brdo
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 26:24 | 35 | 6 | |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 16:5 | 25 | 6 | |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 10:19 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 7:13 | 27 | 11 | 22% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 6:3 | 20 | 8 | 38% |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 1:10 | 7 | 12 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Croatia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
02
02
02
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Croatia
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

