Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
HNK Cibalia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 6 | 9 | 42:28 | 48 | 4 |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 27:10 | 33 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 15:18 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 11 | 8 | 17:14 | 41 | 4 |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 10:4 | 25 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 7:10 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 |
Radnik Sesvete
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 9 | 5 | 38:20 | 54 | 2 | |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 21:7 | 30 | 4 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 17:13 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 14 | 5 | 18:8 | 44 | 2 | 34% |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 9:3 | 23 | 7 | 33% |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 9:5 | 21 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
72
31
72
B
B
3
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

