Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
HNK Sibenik
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 7 | 7 | 17 | 27:54 | 28 | 10 |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 12:23 | 15 | 10 |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 15:31 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:9 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 7 | 11 | 13 | 15:23 | 32 | 9 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 7:7 | 18 | 9 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 8:16 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Gorica
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 27:41 | 35 | 8 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 18:17 | 29 | 4 | |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 9:24 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:6 | 11 | ||
| Tất cả | 31 | 5 | 19 | 7 | 14:17 | 34 | 8 | 16% |
| Chủ | 16 | 3 | 12 | 1 | 9:8 | 21 | 7 | 19% |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 5:9 | 13 | 10 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
20
41
20
41
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
12
33
12
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
04
04
04
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Croatia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Croatia
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
32
10
32
T
B
2.5
1
T
H
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
22
32
22
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Croatia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
11
14
11
14
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Erceg |
| Điều khiển HNK Sibenik | 3T 0H 1B |
| Điều khiển Gorica | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

